cheese pizza
Định nghĩa
Danh từ:
- Bánh pizza phô mai: "cheese pizza" là một loại bánh pizza có thành phần chính là phô mai, thường là phô mai mozzarella, được phủ lên trên lớp sốt cà chua và đế bánh. Đây là loại pizza cơ bản và phổ biến nhất, không có thêm các loại topping khác như thịt hay rau củ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một cái bánh pizza phô mai cho bữa tối hôm qua.)
- (Bánh pizza phô mai luôn được trẻ em yêu thích trong các bữa tiệc.)
- (Nhà hàng phục vụ bánh pizza phô mai cổ điển với vỏ bánh giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "plain cheese pizza": bánh pizza phô mai đơn giản, không có thêm topping nào khác.
- She prefers a plain cheese pizza over ones with lots of toppings. (Cô ấy thích bánh pizza phô mai đơn giản hơn là loại có nhiều topping.)
- "extra cheese pizza": bánh pizza phô mai với lượng phô mai nhiều hơn bình thường.
- For a richer taste, order an extra cheese pizza. (Để có vị béo ngậy hơn, hãy gọi bánh pizza phô mai thêm phô mai.)
- "cheese pizza slice": một miếng bánh pizza phô mai.
- He bought a cheese pizza slice from the food truck. (Anh ấy đã mua một miếng bánh pizza phô mai từ xe bán đồ ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cheese (danh từ): phô mai, nguyên liệu chính của bánh.
- The cheese on this pizza is melted perfectly. (Phô mai trên chiếc bánh pizza này tan chảy hoàn hảo.)
- Pizza (danh từ): bánh pizza, món ăn gốc Ý.
- We ordered two pizzas for the party. (Chúng tôi đã gọi hai cái bánh pizza cho bữa tiệc.)
- Pizzeria (danh từ): tiệm bánh pizza.
- That new pizzeria makes excellent cheese pizza. (Tiệm bánh pizza mới đó làm bánh pizza phô mai tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Margherita pizza: một loại pizza tương tự, nhưng có thêm lá húng quế và sốt cà chua, vẫn có phô mai là chính.
- A Margherita pizza is similar to a cheese pizza but with basil. (Bánh pizza Margherita tương tự bánh pizza phô mai nhưng có thêm húng quế.)
- Plain pizza: bánh pizza đơn giản, không có topping, thường đồng nghĩa với cheese pizza.
- I'll just have a plain pizza, please. (Làm ơn cho tôi một cái bánh pizza đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "cheese pizza", nhưng có thể kết hợp với động từ thông dụng: - Order in cheese pizza: gọi bánh pizza phô mai giao tận nhà. - Let's order in cheese pizza tonight. (Tối nay chúng ta hãy gọi bánh pizza phô mai giao tận nhà.) - Pick up cheese pizza: mua bánh pizza phô mai mang đi. - I'll pick up a cheese pizza on the way home. (Tôi sẽ mua một cái bánh pizza phô mai mang đi trên đường về nhà.)
Thành ngữ liên quan
- "Cheese pizza" không có thành ngữ riêng, nhưng từ "pizza" xuất hiện trong một số cụm từ thông tục:
- "It's not my pizza": không phải việc của tôi (hiếm dùng, thường là biến thể của "It's not my problem").
- Don't ask me about that, it's not my pizza. (Đừng hỏi tôi về chuyện đó, không phải việc của tôi.)